Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dull pain

/dʌl peɪn/
noun phrase★Trung cấp💡 đau âm ỉ
🏥Y học
Y học

Cơn đau nhẹ nhưng kéo dài, không dữ dội nhưng gây khó chịu liên tục.

The doctor asked if I had experienced any dull pain in my abdomen.

Bác sĩ hỏi tôi có bị đau âm ỉ ở vùng bụng không.

💡

Thường dùng để mô tả cơn đau dai dẳng nhưng không quá mạnh, khác với 'sharp pain' (đau nhói).

Cụm từ kết hợp

suffer from dull painchịu đựng cơn đau âm ỉconstant dull paincơn đau âm ỉ liên tụcdull pain in the chestđau ngực âm ỉ

Từ đồng nghĩa

aching painpersistent painthrobbing pain

Từ trái nghĩa

sharp painintense painsudden pain

💡Mẹo hay

Phân biệt 'dull pain' và 'sharp pain'

'Dull pain' là đau âm ỉ, dai dẳng nhưng không đột ngột, trong khi 'sharp pain' là đau nhói, đột ngột và dữ dội. Ví dụ: Đau răng có thể là 'sharp pain' khi nhai, nhưng 'dull pain' khi nghỉ ngơi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'dull pain' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi mô tả cơn đau kéo dài, không quá mạnh. Tránh dùng cho những cơn đau cấp tính hoặc thoáng qua.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dull' (tiếng Anh cổ 'dol' nghĩa là 'chậm chạp, nặng nề') kết hợp với 'pain' (nỗi đau). 'Dull' ban đầu chỉ sự chậm chạp, sau phát triển nghĩa 'không sắc bén, nhẹ nhàng nhưng dai dẳng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả triệu chứng bệnh. Không dùng cho những cơn đau dữ dội hoặc thoáng qua.

Phân tích từ

dull
không sắc bén, nhẹ nhàng nhưng dai dẳng
adjective
+
pain
nỗi đau, sự đau đớn
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.