Looking up...
Cơn đau nhẹ nhưng kéo dài, không dữ dội nhưng gây khó chịu liên tục.
The doctor asked if I had experienced any dull pain in my abdomen.
Bác sĩ hỏi tôi có bị đau âm ỉ ở vùng bụng không.
Thường dùng để mô tả cơn đau dai dẳng nhưng không quá mạnh, khác với 'sharp pain' (đau nhói).
'Dull pain' là đau âm ỉ, dai dẳng nhưng không đột ngột, trong khi 'sharp pain' là đau nhói, đột ngột và dữ dội. Ví dụ: Đau răng có thể là 'sharp pain' khi nhai, nhưng 'dull pain' khi nghỉ ngơi.
Chỉ dùng khi mô tả cơn đau kéo dài, không quá mạnh. Tránh dùng cho những cơn đau cấp tính hoặc thoáng qua.
Từ 'dull' (tiếng Anh cổ 'dol' nghĩa là 'chậm chạp, nặng nề') kết hợp với 'pain' (nỗi đau). 'Dull' ban đầu chỉ sự chậm chạp, sau phát triển nghĩa 'không sắc bén, nhẹ nhàng nhưng dai dẳng'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả triệu chứng bệnh. Không dùng cho những cơn đau dữ dội hoặc thoáng qua.