Looking up...
bởi vì chuyến bay bị hoãn, dẫn đến sự chậm trễ hoặc sự kiện không xảy ra đúng thời gian dự kiến.
The package arrived late due to delayed flight.
Bưu kiện đến trễ do chuyến bay bị hoãn.
She couldn't attend the wedding due to delayed flight.
Cô ấy không thể tham dự đám cưới do chuyến bay bị hoãn.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, hoặc công việc để giải thích nguyên nhân trễ hẹn, trễ giao hàng, hoặc sự kiện không thể tham dự.
Khi viết email xin lỗi vì trễ hẹn, hãy dùng 'due to delayed flight' thay vì 'because my flight was late' để thể hiện sự trang trọng hơn. Ví dụ: 'I apologize for the delay in my response, which is due to a delayed flight.'
'Due to' thường đi kèm với danh từ (delayed flight), trong khi 'because of' có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm từ dài hơn. Ví dụ: 'due to the flight delay' (đúng), 'because of the plane being delayed' (cũng đúng nhưng dài dòng hơn).
Cụm từ kết hợp 'due to' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'debita', nghĩa là 'phải trả') và 'delayed flight' (chuyến bay bị hoãn). 'Due to' xuất hiện từ thế kỷ 14 trong ngữ cảnh pháp lý, sau đó mở rộng sang nghĩa chung. 'Delayed flight' là sự kết hợp trực tiếp từ tiếng Anh.
Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để chỉ nguyên nhân. Không dùng để chỉ trách nhiệm cá nhân mà chỉ nguyên nhân khách quan. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'owing to' hoặc 'as a result of'.