due to
/djuː tuː/Dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
His absence was due to illness.
Sự vắng mặt của anh ấy là do vì bệnh tật.
The project was delayed due to unforeseen circumstances.
Dự án bị trì hoãn do vì những tình huống không lường trước được.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng 'due to' chỉ được sử dụng sau một động từ như 'is', 'was', 'were', hoặc 'being'.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Due to' phải được sử dụng sau một động từ liên kết (linking verb) như 'is', 'was', hoặc 'were'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'due' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitus' (nợ phải trả), và 'to' là giới từ chỉ hướng. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 17 để chỉ nguyên nhân.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thông thường, 'because of' thường được ưa thích hơn.