Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. due date

due date

/djuː deɪt/
ngày hạn

The due date for the project is next Friday.

Dự án phải hoàn thành vào thứ Sáu tuần tới.


trang trọng

Ngày mà một công việc, thanh toán hoặc sự kiện nào đó phải được hoàn thành hoặc diễn ra.

The payment is due on the 15th of every month.

Phải thanh toán vào ngày 15 hàng tháng.

What's the due date for your paper?

Bài báo của bạn phải nộp vào ngày nào?

Thường dùng trong các trường hợp như thanh toán, nộp bài, hoặc dự án.

Y học
Y tế

Ngày dự kiến ​​sinh của một em bé trong thời kỳ mang thai.

The doctor estimated the due date to be around mid-July.

Bác sĩ ước tính ngày sinh dự kiến là vào giữa tháng Bảy.

Trong y học, ngày hạn thường được tính từ ngày đầu kỳ kinh nguyệt cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

due datengày hạnoverduetrễ hạnextend the due dategiai hạn ngày hạn

Từ đồng nghĩa

deadlinecutoff date

Từ trái nghĩa

early date

Cụm từ liên quan

overduecụm từ
trễ hạn
extend the due datecụm từ
giai hạn ngày hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong hợp đồng, tài chính hoặc y học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'date'

Khác với 'date' (ngày hẹn hò), 'due date' chỉ ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành.

Nguồn gốc từ

Từ 'due' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'debere' (nợ, phải trả), và 'date' có nghĩa là ngày. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 19 để chỉ ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'due date' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như thanh toán, nộp bài hoặc dự án. Trong y học, nó đặc biệt chỉ ngày sinh dự kiến ​​của một em bé.

Phân tích từ

due
phải, nợ
root
+
date
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.