due date
/djuː deɪt/Ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc một sự kiện nào đó phải xảy ra.
The doctor gave me a due date for the test results.
Bác sĩ đã cho tôi ngày dự kiến để có kết quả xét nghiệm.
Trong y học, thường dùng để chỉ ngày dự kiến sinh con hoặc ngày phải hoàn thành một thủ tục y tế.
Ngày mà một khoản nợ hoặc thanh toán phải được hoàn thành.
The due date for the invoice is next Friday.
Ngày phải thanh toán hóa đơn là thứ Sáu tuần tới.
Trong tài chính, thường dùng để chỉ ngày phải thanh toán một khoản nợ hoặc hóa đơn.
Ngày mà một dự án hoặc công việc nào đó phải được hoàn thành.
We need to meet the due date for the project proposal.
Chúng ta cần hoàn thành đề xuất dự án trước ngày hạn.
Trong kinh doanh, thường dùng để chỉ ngày phải hoàn thành một dự án hoặc công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'due date' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, không dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong y tế
Trong y tế, 'due date' thường dùng để chỉ ngày dự kiến sinh con.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'due' (phải hoàn thành) và 'date' (ngày).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'due date' thường dùng trong các lĩnh vực y tế, tài chính và kinh doanh để chỉ ngày phải hoàn thành một việc gì đó.