Looking up...
The movie was dubbed into Vietnamese for local audiences.
Bộ phim đã được lồng tiếng sang tiếng Việt cho khán giả địa phương.
thêm lời thoại vào phim/video bằng ngôn ngữ khác
They dubbed the foreign film so that non-English speakers could understand it.
Họ đã lồng tiếng cho bộ phim nước ngoài để những người không nói tiếng Anh có thể hiểu được.
Thường dùng trong ngành phim ảnh, truyền hình hoặc sản xuất video.
đặt biệt danh, gọi là
They dubbed him 'The King of Pop'.
Họ đã đặt biệt danh cho anh ấy là 'Vua nhạc Pop'.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
đánh nhẹ, đập nhẹ
He dubbed the ball with his racket.
Anh ấy đánh nhẹ quả bóng bằng vợt.
Nghĩa gốc ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
'Dub' nghĩa là lồng tiếng, thay thế hoàn toàn ngôn ngữ gốc bằng ngôn ngữ khác. 'Subtitles' (phụ đề) là hiển thị lời thoại bằng văn bản ở phía dưới màn hình. Cả hai đều giúp khán giả hiểu nội dung nhưng theo cách khác nhau.
Chỉ dùng 'dub' khi đề cập đến hoạt động lồng tiếng vào phim/video. Không dùng 'dub' để chỉ việc thêm phụ đề hoặc dịch thuật văn bản.
Từ tiếng Anh 'dub', viết tắt của 'double' (nhân đôi), xuất hiện vào thế kỷ 14 với nghĩa 'làm hai bản sao'. Nghĩa 'lồng tiếng' bắt nguồn từ thế kỷ 20 khi phim nước ngoài được lồng tiếng sang ngôn ngữ khác.
Trong tiếng Việt, 'dub' chủ yếu được dùng trong ngành giải trí (phim, TV, video game) để chỉ hoạt động lồng tiếng. Không nên nhầm lẫn với 'dub' trong lĩnh vực âm nhạc (như 'dubstep').