dual-wavelength filter

/ˈduːəl ˈweɪvlɛŋθ ˈfɪltər/
nounTrung cấp bộ lọc hai bước sóng
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một bộ lọc quang học được thiết kế để chọn lọc hai bước sóng cụ thể khác nhau, thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật như đo lường khí quyển, phân tích quang phổ hoặc hệ thống hình ảnh.

In remote sensing, dual-wavelength filters help distinguish between different types of vegetation.

Trong việc quan sát từ xa, bộ lọc hai bước sóng giúp phân biệt giữa các loại thực vật khác nhau.

💡

Bộ lọc này thường được sử dụng trong các thiết bị quang học để phân tích hoặc đo lường các đặc tính của ánh sáng tại hai bước sóng khác nhau.

Cụm từ kết hợp

dual-wavelength filter systemhệ thống bộ lọc hai bước sóngdual-wavelength filter designthiết kế bộ lọc hai bước sóng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bộ lọc hai bước sóng được thiết kế cho các bước sóng cụ thể, nên phải chọn bộ lọc phù hợp với ứng dụng của bạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dual' (hai) và 'wavelength filter' (bộ lọc bước sóng), mô tả một bộ lọc quang học có khả năng chọn lọc hai bước sóng cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực quang học và đo lường khí quyển.

Phân tích từ

dual
hai
prefix
+
wavelength
bước sóng
root
+
filter
bộ lọc
root
Từ Điển Anh Việt