dual-wavelength light

/ˈduːəl ˈweɪvlɛŋθ laɪt/
noun phraseTrung cấp ánh sáng hai bước sóng
💻Công nghệ
chuyên ngành

Ánh sáng chứa hai bước sóng khác nhau, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật và khoa học như hình ảnh y tế, viễn thám và viễn thông.

In optical coherence tomography, dual-wavelength light improves resolution.

Trong siêu âm quang học, ánh sáng hai bước sóng giúp cải thiện độ phân giải.

💡

Thường được tạo ra bằng cách kết hợp hai nguồn sáng có bước sóng khác nhau.

Cụm từ kết hợp

dual-wavelength laserlaser hai bước sóngdual-wavelength imaginghình ảnh hai bước sóng

Cụm từ liên quan

bichromatic lightcụm từ
ánh sáng hai bước sóng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Ánh sáng hai bước sóng thường được sử dụng trong các thiết bị quang học và hệ thống hình ảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dual' (hai) và 'wavelength' (bước sóng), mô tả ánh sáng có hai bước sóng khác nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cao cấp như y học, viễn thám và viễn thông.

Phân tích từ

dual
hai
prefix
+
wavelength
bước sóng
root
+
light
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt