dual-wavelength light
ánh sáng hai bước sóngThe device uses dual-wavelength light to distinguish between healthy and cancerous tissue.
Thiết bị sử dụng ánh sáng hai bước sóng để phân biệt mô khỏe mạnh và mô ung thư.
Ánh sáng kết hợp hai bước sóng khác nhau, thường được sử dụng trong các ứng dụng y tế, khoa học vật liệu hoặc công nghệ quang học.
Dual-wavelength light sources are essential in fluorescence microscopy for imaging specific cellular components.
Nguồn ánh sáng hai bước sóng rất quan trọng trong kính hiển vi huỳnh quang để hình ảnh các thành phần tế bào cụ thể.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quang học, y sinh học hoặc công nghệ laser.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt bước sóng
Bước sóng được đo bằng nanomet (nm). Ví dụ: ánh sáng xanh lam có bước sóng ~450 nm, ánh sáng đỏ ~650 nm. 'Dual-wavelength' có thể kết hợp bất kỳ hai bước sóng nào tùy theo ứng dụng.
Quy tắc vàng
Chính xác trong ngôn ngữ chuyên ngành
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'ánh sáng hai bước sóng' hoặc 'ánh sáng hai dải sóng'. Tránh dịch thành 'ánh sáng kép' (có thể gây nhầm lẫn với khái niệm khác).
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'dual' (hai, đôi) + 'wavelength' (bước sóng) + 'light' (ánh sáng). Thuật ngữ này xuất hiện trong khoa học vật lý vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ laser phát triển.
Ghi chú sử dụng
Thường được viết dưới dạng gạch nối 'dual-wavelength' trong văn bản kỹ thuật. Có thể viết tắt là 'DWL' trong ngữ cảnh chuyên ngành.