dual-color image

/ˈduːəl ˈkʌlər ˈɪmɪdʒ/
noun phraseTrung cấp ảnh hai màu
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hình ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng hai màu sắc khác nhau, thường trong các ứng dụng kỹ thuật số hoặc in ấn.

Dual-color images are commonly used in medical imaging to highlight different tissue types.

Ảnh hai màu thường được sử dụng trong hình ảnh y tế để nhấn mạnh các loại mô khác nhau.

💡

Thông thường, hai màu được chọn để tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa các phần khác nhau của hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

dual-color printingin ấn hai màudual-color displaymàn hình hai màu

Cụm từ liên quan

dual-tone imagecụm từ
ảnh hai âm sắc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các hình ảnh kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp, không dùng cho ảnh thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dual' (hai) và 'color' (màu) để mô tả hình ảnh sử dụng hai màu sắc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn kỹ thuật số, hình ảnh y tế và thiết kế đồ họa.

Phân tích từ

dual
hai
prefix
+
color
màu
root
+
image
ảnh
root
Từ Điển Anh Việt