dramatic

/drəˈmætɪk/
đáng chú ý, kịch tính

The movie had a dramatic ending.

Phim có một kết thúc kịch tính.


thông thường

Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường liên quan đến sự thay đổi đột ngột hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Her dramatic entrance made everyone stop and stare.

Sự xuất hiện kịch tính của cô khiến mọi người ngừng lại và nhìn.

Thường dùng để mô tả sự kiện, hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

văn chương

Trong nghệ thuật, có tính chất kịch tính, có tính chất biểu diễn.

The play had a very dramatic plot.

Chương trình kịch có một cốt truyện rất kịch tính.

Dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật có tính chất kịch tính.

Cụm từ kết hợp

dramatic changesự thay đổi kịch tínhdramatic effecthiệu ứng kịch tínhdramatic performancebiểu diễn kịch tính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dramatic ironycụm từ
sự hài hước kịch tính
dramatic pausecụm từ
sự ngừng kịch tính

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'dramatic' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Đừng dùng 'dramatic' cho những sự kiện thường ngày, vì nó có thể làm giảm ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dramaticus', liên quan đến 'drama' (kịch).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện, hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh.

Phân tích từ

dram
liên quan đến kịch
root
+
-atic
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt