draw
/drɔː/vẽ, vẽ tranh hoặc hình vẽ
He drew a picture of his family.
Anh ấy vẽ một bức tranh về gia đình mình.
Thường dùng để chỉ việc vẽ bằng bút chì, bút mực hoặc các công cụ khác.
kéo, kéo một vật
She drew the curtain to let the light in.
Cô ấy kéo màn để để ánh sáng vào.
Dùng để chỉ việc kéo một vật từ một vị trí đến một vị trí khác.
thu hút, làm cho ai đó quan tâm hoặc tham gia
The concert drew a large crowd.
Buổi hòa nhạc thu hút một đám đông lớn.
Dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý hoặc sự tham gia của người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'draw' trong ngữ cảnh vẽ
Khi nói về việc vẽ tranh, hãy sử dụng 'draw' với các từ liên quan như 'picture', 'sketch', hoặc 'landscape'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'draw' và 'pull'
'Draw' thường dùng để chỉ việc kéo một vật từ một vị trí đến một vị trí khác, trong khi 'pull' có thể dùng để chỉ việc kéo một vật với lực lớn hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'dragan', có nghĩa là 'kéo, kéo dài'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'draw' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'vẽ' hoặc 'kéo' tùy theo ngữ cảnh.