Looking up...
Một thể loại nghệ thuật biểu diễn bao gồm diễn xuất, kịch bản và sản xuất sân khấu hoặc truyền hình.
The school put on a drama about historical events.
Trường học đã diễn một vở kịch về các sự kiện lịch sử.
Từ này thường dùng để chỉ các vở kịch sân khấu hoặc chương trình truyền hình.
Một tình huống đầy căng thẳng hoặc kịch tính trong cuộc sống thực tế.
Their relationship was full of drama.
Quan hệ của họ đầy kịch tính.
Trong ngữ cảnh này, 'drama' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự rắc rối hoặc xung đột.
Lưu ý rằng 'drama' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả nghệ thuật và cuộc sống, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ hơn giữa 'kịch' và 'kịch tính'.
'Drama' không chỉ riêng về kịch bi kịch, mà còn bao gồm cả kịch hài và các thể loại khác.
Từ tiếng Anh 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'drama', nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự biểu diễn'.
Trong tiếng Anh, 'drama' có thể dùng để chỉ cả thể loại nghệ thuật và các tình huống kịch tính trong cuộc sống. Trong tiếng Việt, 'kịch' thường dùng để chỉ thể loại nghệ thuật, còn 'kịch tính' dùng để chỉ tình huống đầy căng thẳng.