Looking up...
Một cách mạnh mẽ, rõ rệt, hoặc có tác động lớn
The weather changed dramatically overnight.
Thời tiết thay đổi mạnh mẽ trong đêm.
Her performance improved dramatically after the training.
Hiệu suất của cô ấy cải thiện đáng kể sau khi được đào tạo.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt rõ rệt.
Dùng 'dramatically' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc tác động mạnh mẽ.
Từ 'dramatically' bắt nguồn từ 'dramatic', có nghĩa là 'rõ rệt, mạnh mẽ', và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt rõ rệt trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, khoa học đến cuộc sống hàng ngày.