Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. draft

draft

/dræft/
bản nháp

I need to review the draft of your report before sending it to the client.

Tôi cần xem lại bản nháp báo cáo của bạn trước khi gửi cho khách hàng.


trang trọng

bản nháp (văn bản, kế hoạch, bản vẽ) chưa hoàn thiện, cần chỉnh sửa

She sent me a draft of her essay for feedback.

Cô ấy gửi cho tôi bản nháp bài luận của mình để nhận góp ý.

The architect presented a draft of the building design.

Kiến trúc sư trình bày bản nháp thiết kế tòa nhà.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như viết lách, thiết kế, lập kế hoạch.

thông thường

gió lùa (không khí lạnh thổi vào)

Close the window—there's a draft in here!

Đóng cửa sổ lại đi—có gió lùa vào đây!

Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

chuyên ngành

lựa ngựa (chọn ngựa cho cuộc đua)

The jockey was responsible for the draft of the racehorse.

Người cưỡi ngựa chịu trách nhiệm lựa ngựa cho cuộc đua.

Thuật ngữ chuyên ngành trong đua ngựa.

trang trọng

sự tuyển quân (quân sự)

The draft for the war was controversial.

Sự tuyển quân cho cuộc chiến gây tranh cãi.

Liên quan đến nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

draft beerbia tươi (bia được rót trực tiếp từ thùng)first draftbản nháp đầu tiênfinal draftbản nháp cuối cùngdraft versionphiên bản nháp

Từ đồng nghĩa

rough copypreliminary versionoutlinesketch

Từ trái nghĩa

final versioncompleted work

Cụm từ liên quan

on draftcụm từ
sẵn sàng để rót bia tươi

Mẹo hay

Phân biệt 'draft' và 'final version'

Luôn hỏi rõ 'Is this the final version or just a draft?' khi nhận tài liệu từ đồng nghiệp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'draft' trong ngữ cảnh thích hợp

'Draft' chỉ dùng cho bản nháp chưa hoàn thiện. Không dùng 'draft' để chỉ bản cuối cùng hoặc sản phẩm hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dragan' (kéo, lôi kéo), liên quan đến nghĩa 'kéo giấy' khi viết thư. Nghĩa 'bản nháp' xuất hiện vào thế kỷ 16, nghĩa 'gió lùa' từ thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'draft' thường được mượn trực tiếp trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (văn phòng, thiết kế). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bản nháp' hoặc 'bản thảo' thay cho 'draft'.

Phân tích từ

draft
bản nháp, bản thảo
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.