do it again

/duː ɪt əˈɡeɪn/
phraseTrung cấp làm lại
thông thường

Làm lại một việc gì đó, thường là vì nó chưa được hoàn thành hoặc không thành công.

The teacher asked the students to do the exercise again.

Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài tập lại.

I'll try to do it again tomorrow.

Tôi sẽ cố gắng làm lại việc đó ngày mai.

💡

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc sửa chữa một việc đã làm.

Cụm từ kết hợp

do it againlàm lạitry againcố gắng lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

do it overcụm từ
làm lại từ đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần sửa chữa

Câu này thường dùng khi cần làm lại một việc vì nó chưa được hoàn thành hoặc không thành công.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'do' (làm) và 'again' (lại).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần làm lại việc gì đó, có thể vì lỗi, không hiểu, hoặc muốn cải thiện.

Phân tích từ

do
làm
root
+
again
lại
root
Từ Điển Anh Việt