do it differently
/duː ɪt ˈdɪfərəntli/phrase★Trung cấp— làm theo cách khác
thông thường
Làm một việc theo cách khác, không giống như trước.
Instead of following the traditional method, he chose to do it differently.
Thay vì theo phương pháp truyền thống, anh ấy quyết định làm theo cách khác.
💡
Thường dùng để chỉ sự thay đổi cách làm việc hoặc cách tiếp cận.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thay đổi
Câu này thường dùng khi muốn thay đổi cách làm việc hoặc cách tiếp cận một vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'do' (làm) và 'differently' (theo cách khác).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống muốn thay đổi cách làm việc hoặc cách tiếp cận một vấn đề.
Phân tích từ
do
làm
verbit
điều đó
pronoundifferently
theo cách khác
adverbTừ Điển Anh Việt