Looking up...
After the game crashed, I had to retry the level.
Sau khi trò chơi bị treo, tôi phải thử lại màn chơi đó.
Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc gặp lỗi.
The computer asked me to retry the installation.
Máy tính yêu cầu tôi thử lại quá trình cài đặt.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, trò chơi điện tử hoặc khi gặp lỗi.
Từ này thường được sử dụng trong các hệ thống máy tính hoặc trò chơi điện tử khi cần thử lại một hành động.
Từ tiếng Anh 're-' (lại) + 'try' (thử).
Thường dùng khi một hành động không thành công và cần được thực hiện lại.