retry
/rɪˈtraɪ/verb★Trung cấp
thông thường
Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc gặp lỗi.
The computer asked me to retry the installation.
Máy tính yêu cầu tôi thử lại quá trình cài đặt.
💡
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, trò chơi điện tử hoặc khi gặp lỗi.
Cụm từ kết hợp
retry an operationthử lại một hoạt độngretry a connectionthử lại kết nối
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
retry mechanismcụm từ
cơ chế thử lại
💡Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Từ này thường được sử dụng trong các hệ thống máy tính hoặc trò chơi điện tử khi cần thử lại một hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 're-' (lại) + 'try' (thử).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi một hành động không thành công và cần được thực hiện lại.
Phân tích từ
re-
lại
prefixtry
thử
rootTừ Điển Anh Việt