Looking up...
Làm lại một hành động hoặc nói lại một câu.
She repeated her request for help.
Cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ lại một lần nữa.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Lặp đi lặp lại một hành động hoặc câu nói.
The teacher repeated the instructions to ensure everyone understood.
Thầy cô đã lặp lại hướng dẫn để đảm bảo mọi người đều hiểu.
Dùng để nhấn mạnh hoặc đảm bảo thông tin được hiểu rõ.
Dùng 'repeat' khi bạn muốn người khác nói lại hoặc làm lại một hành động.
Từ gốc Latin 'repetere' có nghĩa là 'làm lại'.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng trong các tình huống giáo dục, công việc hoặc giao tiếp thường ngày.