do it over
/duː ɪt ˈoʊvər/phrasal verb★Trung cấp— làm lại◆động từ cụm
thông thường
Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường vì nó không thành công hoặc không đạt tiêu chuẩn.
The chef decided to do the dish over because it wasn't perfect.
Đầu bếp quyết định làm lại món ăn vì nó không hoàn hảo.
After the accident, they had to do the whole road over.
Sau tai nạn, họ phải làm lại toàn bộ con đường.
💡
Thường dùng khi một việc gì đó không thành công hoặc cần cải thiện.
Cụm từ kết hợp
do it over againlàm lạido it over carefullylàm lại cẩn thận
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Cụm từ này thường dùng khi cần làm lại một việc gì đó vì nó không thành công hoặc cần cải thiện.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc đơn giản
Không dùng 'do it over' cho việc đơn giản như 'ăn lại' hoặc 'ngủ lại', mà chỉ dùng cho việc cần làm lại từ đầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'do' (làm) và 'over' (lại), có nghĩa là làm lại từ đầu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc sửa chữa.
Phân tích từ
do
làm
rootit
điều gì đó
objectover
lại
adverbTừ Điển Anh Việt