do it over

/duː ɪt ˈoʊvər/
phrasal verbTrung cấp làm lạiđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường vì nó không thành công hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Nghĩa đen
Làm điều gì đó lại từ đầu
Phân tích nghĩa đen
dolàm+itđiều gì đó+overlại
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bắt đầu lại một việc gì đó từ đầu, như bắt đầu một dự án mới.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án làm việc, khi một phần nào đó không thành công, người ta thường nói 'Chúng ta cần làm lại phần đó.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập, khi cần làm lại một việc gì đó để cải thiện kết quả.
thông thường

Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường vì nó không thành công hoặc không đạt tiêu chuẩn.

The chef decided to do the dish over because it wasn't perfect.

Đầu bếp quyết định làm lại món ăn vì nó không hoàn hảo.

After the accident, they had to do the whole road over.

Sau tai nạn, họ phải làm lại toàn bộ con đường.

💡

Thường dùng khi một việc gì đó không thành công hoặc cần cải thiện.

Cụm từ kết hợp

do it over againlàm lạido it over carefullylàm lại cẩn thận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

start overđộng từ cụm
bắt đầu lại từ đầu
take it overđộng từ cụm
nhận trách nhiệm làm việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường dùng khi cần làm lại một việc gì đó vì nó không thành công hoặc cần cải thiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc đơn giản

Không dùng 'do it over' cho việc đơn giản như 'ăn lại' hoặc 'ngủ lại', mà chỉ dùng cho việc cần làm lại từ đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'do' (làm) và 'over' (lại), có nghĩa là làm lại từ đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc sửa chữa.

Phân tích từ

do
làm
root
+
it
điều gì đó
object
+
over
lại
adverb
Từ Điển Anh Việt