Looking up...
The computer uses a hard disk to store data.
Máy tính sử dụng đĩa cứng để lưu trữ dữ liệu.
Một vật hình tròn, thường bằng kim loại hoặc vật liệu khác, được sử dụng để lưu trữ hoặc truyền dữ liệu.
The floppy disk was a common storage device in the 1990s.
Đĩa mềm là một thiết bị lưu trữ phổ biến vào những năm 1990.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ các thiết bị lưu trữ như đĩa cứng, đĩa mềm, đĩa quang.
Một vật hình tròn, thường bằng kim loại hoặc vật liệu khác, được sử dụng để lưu trữ hoặc truyền dữ liệu.
She put the vinyl disk on the turntable.
Cô ấy đặt đĩa vinyl lên máy phát đĩa.
Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể chỉ đến các vật dụng hình tròn như đĩa vinyl.
Lưu ý rằng 'disk' và 'disc' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'disk' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
Từ tiếng Anh 'disk' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diskos', có nghĩa là 'đĩa tròn'.
Trong tiếng Anh, 'disk' và 'disc' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'disk' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, còn 'disc' được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc giải trí.