disinvestment

/ˌdɪsɪnˈvestmənt/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Sự rút vốn hoặc giảm đầu tư từ một lĩnh vực, công ty, hoặc quốc gia, thường do lý do chính trị, đạo đức, hoặc tài chính.

The company decided on disinvestment from fossil fuels to focus on renewable energy.

Công ty đã quyết định rút vốn khỏi nhiên liệu hóa thạch để tập trung vào năng lượng tái tạo.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

disinvestment fromsự rút vốn khỏidisinvestment strategychiến lược rút vốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh tài chính hoặc chính trị, không dùng cho các tình huống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'investment' (đầu tư).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc chính trị, đặc biệt là khi nói về việc rút vốn từ các lĩnh vực gây tranh cãi.

Phân tích từ

dis-
ngược lại, loại bỏ
prefix
+
-investment
đầu tư
root
Từ Điển Anh Việt