dismissal

/dɪˈmɪsəl/
nounTrung cấp💡 sự sa thải
trang trọng

Sự sa thải hoặc giải phóng một người khỏi vị trí hoặc nhiệm vụ của họ, thường do việc vi phạm hoặc không phù hợp.

The judge ordered the dismissal of the case due to lack of evidence.

Thẩm phán đã ra lệnh bãi bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.

His dismissal from the team was a shock to everyone.

Sự sa thải anh ấy khỏi đội là một cú sốc đối với mọi người.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'dismissal' có thể đề cập đến việc bãi bỏ một vụ án.

Cụm từ kết hợp

unfair dismissalsự sa thải bất côngsummary dismissalsự sa thải ngay lập tức

Cụm từ liên quan

dismiss someonecụm từ
sa thải ai đó
dismiss a casecụm từ
bãi bỏ một vụ án

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'dismissal' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như sa thải hoặc bãi bỏ vụ án.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dismiss', có nghĩa là 'sa thải' hoặc 'bãi bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dismissal' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như sa thải nhân viên hoặc bãi bỏ một vụ án.

Từ Điển Anh Việt