Looking up...
The company announced the dismissal of several employees due to restructuring.
Công ty đã thông báo sa thải một số nhân viên do tái cấu trúc.
Sự sa thải hoặc giải phóng một người khỏi vị trí hoặc nhiệm vụ của họ, thường do việc vi phạm hoặc không phù hợp.
The judge ordered the dismissal of the case due to lack of evidence.
Thẩm phán đã ra lệnh bãi bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.
His dismissal from the team was a shock to everyone.
Sự sa thải anh ấy khỏi đội là một cú sốc đối với mọi người.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'dismissal' có thể đề cập đến việc bãi bỏ một vụ án.
Lưu ý rằng 'dismissal' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như sa thải hoặc bãi bỏ vụ án.
Từ gốc tiếng Anh 'dismiss', có nghĩa là 'sa thải' hoặc 'bãi bỏ'.
Trong tiếng Anh, 'dismissal' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như sa thải nhân viên hoặc bãi bỏ một vụ án.