Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dish the dirt

dish the dirt

/dɪʃ ðə dɜːrt/◆thành ngữ
tiết lộ chuyện đời tư

She loves to dish the dirt about her coworkers at every lunch break.

Cô ấy thích tiết lộ chuyện đời tư của đồng nghiệp vào mỗi giờ nghỉ trưa.


◆ Nghĩa thực sự
tiết lộ những bí mật đời tư hoặc thông tin nhạy cảm về người khác, thường dưới dạng chuyện phiếm hoặc nhằm mục đích giải trí
¶ Nghĩa đen
phục vụ những thông tin nhơ bẩn
Phân tích nghĩa đen
dishphục vụ (thức ăn)+the dirtđất bẩn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang 'phục vụ' những thông tin nhơ bẩn giống như việc phục vụ thức ăn bẩn trên đĩa, ám chỉ sự thiếu tế nhị và có thể gây tổn thương.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm bạn tụ tập, trò chuyện và một người bắt đầu kể về những bí mật đời tư của người khác, chẳng hạn như mối quan hệ, thất bại hay scandal cá nhân.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa phương Tây, nơi việc chia sẻ chuyện phiếm (gossip) là một phần không thể thiếu trong giao tiếp xã hội, dù đôi khi bị coi là thiếu tế nhị.
thông thường

tiết lộ những bí mật đời tư, chuyện phiếm hoặc thông tin nhạy cảm về người khác

He was caught dishing the dirt on his ex-girlfriend to their mutual friends.

Anh ấy bị bắt gặp tiết lộ chuyện đời tư của bạn gái cũ cho những người bạn chung.

The tabloid is famous for dishing the dirt on celebrities.

Tờ báo lá cải nổi tiếng vì tiết lộ chuyện đời tư của các ngôi sao.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, có thể mang tính tiêu cực nếu thông tin được tiết lộ gây tổn thương.

Cụm từ kết hợp

dish the dirt on someonetiết lộ chuyện đời tư về ai đó

Từ đồng nghĩa

spill the beanslet the cat out of the bagblabgossip

Từ trái nghĩa

keep a secretstay quiet

Cụm từ liên quan

spill the teathành ngữ
chia sẻ tin đồn hoặc bí mật, thường trong ngữ cảnh giải trí
air someone's dirty laundrythành ngữ
tiết lộ những bí mật xấu hổ của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'dish the dirt' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên các phương tiện truyền thông giải trí. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không chắc chắn về mức độ phù hợp.

Quy tắc vàng

Tôn trọng sự riêng tư

Mặc dù cụm từ này phổ biến trong giao tiếp, nhưng việc tiết lộ bí mật đời tư của người khác có thể gây tổn thương. Hãy cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến việc 'dish' (đĩa) tượng trưng cho việc phục vụ thông tin, còn 'dirt' (đất bẩn) tượng trưng cho những bí mật nhơ bẩn hoặc đời tư không trong sạch.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên các phương tiện truyền thông lá cải. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu thông tin tiết lộ gây hại cho người khác.

Phân tích từ

dish
phục vụ, cung cấp (thông tin)
verb
+
the dirt
chuyện đời tư nhơ bẩn, bí mật
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.