Looking up...
She loves to dish the dirt about her coworkers at every lunch break.
Cô ấy thích tiết lộ chuyện đời tư của đồng nghiệp vào mỗi giờ nghỉ trưa.
tiết lộ những bí mật đời tư, chuyện phiếm hoặc thông tin nhạy cảm về người khác
He was caught dishing the dirt on his ex-girlfriend to their mutual friends.
Anh ấy bị bắt gặp tiết lộ chuyện đời tư của bạn gái cũ cho những người bạn chung.
The tabloid is famous for dishing the dirt on celebrities.
Tờ báo lá cải nổi tiếng vì tiết lộ chuyện đời tư của các ngôi sao.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, có thể mang tính tiêu cực nếu thông tin được tiết lộ gây tổn thương.
Cụm từ 'dish the dirt' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên các phương tiện truyền thông giải trí. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không chắc chắn về mức độ phù hợp.
Mặc dù cụm từ này phổ biến trong giao tiếp, nhưng việc tiết lộ bí mật đời tư của người khác có thể gây tổn thương. Hãy cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến việc 'dish' (đĩa) tượng trưng cho việc phục vụ thông tin, còn 'dirt' (đất bẩn) tượng trưng cho những bí mật nhơ bẩn hoặc đời tư không trong sạch.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên các phương tiện truyền thông lá cải. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu thông tin tiết lộ gây hại cho người khác.