disloyalty

/dɪsˈlɔɪəlti/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Sự không trung thành, không trung thực, hoặc không giữ lời hứa với ai đó hoặc một tổ chức.

The employee was fired for disloyalty to the company.

Nhân viên đó bị sa thải vì sự bất trung thành với công ty.

Her disloyalty to her friends was evident when she spread rumors about them.

Sự bất trung thành của cô ấy với bạn bè của mình rõ ràng khi cô ấy lan truyền tin đồn về họ.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi vi phạm lòng trung thành, có thể trong mối quan hệ cá nhân, công việc, hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

act of disloyaltyhành động bất trung thànhprove disloyaltychứng minh sự bất trung thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disloyalty penaltycụm từ
hình phạt vì sự bất trung thành

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong chính trị để chỉ những hành động vi phạm lòng trung thành với một đảng hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Trung thành là quan trọng

Trong nhiều văn hóa, trung thành được coi là một giá trị quan trọng, và sự bất trung thành có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'disloyalty' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và từ 'loyalty' (trung thành). Nó bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực và được sử dụng để chỉ những hành động vi phạm lòng trung thành. Nó có thể được áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân, công việc, hoặc chính trị.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
loyalty
trung thành
root
Từ Điển Anh Việt