Looking up...
Sự tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước.
Scientists made an important discovery about the human genome.
Các nhà khoa học đã có một phát hiện quan trọng về bộ gen con người.
Thường dùng trong khoa học, lịch sử, hoặc các lĩnh vực tìm kiếm kiến thức mới.
Sự khám phá một nơi hoặc vật mới.
Columbus's discovery of America changed the course of history.
Sự khám phá châu Mỹ của Columbus đã thay đổi tiến trình lịch sử.
Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc du hành.
Từ này thường dùng để mô tả sự phát hiện ra điều gì đó mới trong khoa học.
'Discovery' là sự tìm thấy điều gì đó đã tồn tại, còn 'invention' là sự sáng tạo ra điều gì đó mới.
Từ gốc Latin 'discoveria', từ 'dis-' (bỏ, tách ra) và 'coveria' (bọc, che).
Thường dùng trong khoa học, lịch sử, hoặc các lĩnh vực tìm kiếm kiến thức mới.