cycle
chu kỳThe Earth's orbit around the Sun is a cycle that takes about 365 days.
Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời là một chu kỳ kéo dài khoảng 365 ngày.
Một chu kỳ là một chuỗi sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một trình tự cố định.
The water cycle includes evaporation, condensation, and precipitation.
Chu kỳ nước bao gồm sự bay hơi, ngưng tụ và mưa.
Chu kỳ thường liên quan đến các quá trình tự nhiên hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại.
Trong kinh tế, chu kỳ kinh tế là các giai đoạn lặp đi lặp lại của tăng trưởng và suy giảm.
The business cycle includes expansion, peak, recession, and trough.
Chu kỳ kinh doanh bao gồm sự mở rộng, đỉnh cao, suy thoái và điểm thấp.
Chu kỳ kinh tế thường được phân tích để dự đoán xu hướng thị trường.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'cycle' thường liên quan đến các quá trình tự nhiên hoặc kinh tế, không nên sử dụng cho các sự kiện đơn lẻ.
Quy tắc vàng
Chu kỳ và giai đoạn
Chu kỳ thường liên quan đến các quá trình lặp đi lặp lại, trong khi giai đoạn có thể chỉ một phần của chu kỳ.
Nguồn gốc từ
Từ 'cycle' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kuklos' có nghĩa là 'vòng tròn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cycle' thường được sử dụng để mô tả các quá trình lặp đi lặp lại hoặc các giai đoạn trong một quá trình.