cyberattack
/ˈsaɪbərəˌtæk/noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Một cuộc tấn công nhằm vào hệ thống máy tính hoặc mạng internet để gây hư hỏng, đánh cắp dữ liệu hoặc gây rối loạn hoạt động.
Hackers launched a cyberattack that disrupted the bank's online services.
Những hacker đã tiến hành một cuộc tấn công mạng làm gián đoạn dịch vụ trực tuyến của ngân hàng.
💡
Thường liên quan đến các hoạt động hacking, ransomware, hoặc tấn công DDoS.
Cụm từ kết hợp
cyberattack preventionphòng ngừa tấn công mạngcyberattack responsephản ứng trước tấn công mạng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cybersecuritycụm từ
an ninh mạng
cyber warfarecụm từ
chiêu chiến mạng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về công nghệ thông tin.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Khác với 'cyberbullying' (quấy rối mạng), 'cyberattack' chỉ đề cập đến các cuộc tấn công kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cyber' (liên quan đến máy tính hoặc mạng) và 'attack' (tấn công).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và an ninh mạng.
Phân tích từ
cyber
liên quan đến máy tính hoặc mạng
prefixattack
tấn công
rootTừ Điển Anh Việt