Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cutting-edge research

/ˈkʌtɪŋ ɛdʒ ˈrɪsɜːtʃ/
phrase★Trung cấp— nghiên cứu tiên phong
💻Công nghệ
chuyên ngành

Nghiên cứu tiên phong hoặc tiên tiến nhất trong một lĩnh vực nhất định, sử dụng các kỹ thuật hoặc công nghệ mới nhất.

The lab conducts cutting-edge research on quantum computing.

Phòng thí nghiệm tiến hành nghiên cứu tiên phong về tính toán lượng tử.

💡

Thường dùng để mô tả nghiên cứu sử dụng các phương pháp hoặc công nghệ mới nhất, có tầm ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

cutting-edge technologycông nghệ tiên phongcutting-edge innovationsáng tạo tiên phong

Từ đồng nghĩa

leading-edge researchstate-of-the-art researchadvanced research

Từ trái nghĩa

outdated researchobsolete research

Cụm từ liên quan

state-of-the-artcụm từ
tiên tiến nhất, hiện đại nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho nghiên cứu hoặc công nghệ thực sự tiên tiến, không dùng cho các lĩnh vực khác.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo chí chuyên ngành hoặc các bài thuyết trình về công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cutting-edge' (tiên phong, tiên tiến) và 'research' (nghiên cứu). 'Cutting-edge' ban đầu dùng trong ngành công nghiệp để chỉ công nghệ mới nhất, sau đó mở rộng ý nghĩa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả nghiên cứu hoặc phát minh tiên tiến.

Phân tích từ

cutting-edge
tiên phong, tiên tiến
phrase
+
research
nghiên cứu
word
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.