cutting-edge research
nghiên cứu tiên phongThis university is known for its cutting-edge research in artificial intelligence.
Trường đại học này nổi tiếng với nghiên cứu tiên phong về trí tuệ nhân tạo.
Nghiên cứu tiên phong hoặc tiên tiến nhất trong một lĩnh vực nhất định, sử dụng các kỹ thuật hoặc công nghệ mới nhất.
The lab conducts cutting-edge research on quantum computing.
Phòng thí nghiệm tiến hành nghiên cứu tiên phong về tính toán lượng tử.
Thường dùng để mô tả nghiên cứu sử dụng các phương pháp hoặc công nghệ mới nhất, có tầm ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng cho nghiên cứu hoặc công nghệ thực sự tiên tiến, không dùng cho các lĩnh vực khác.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên môn
Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo chí chuyên ngành hoặc các bài thuyết trình về công nghệ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cutting-edge' (tiên phong, tiên tiến) và 'research' (nghiên cứu). 'Cutting-edge' ban đầu dùng trong ngành công nghiệp để chỉ công nghệ mới nhất, sau đó mở rộng ý nghĩa.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả nghiên cứu hoặc phát minh tiên tiến.