Looking up...
Nghiên cứu tiên phong hoặc tiên tiến nhất trong một lĩnh vực nhất định, sử dụng các kỹ thuật hoặc công nghệ mới nhất.
The lab conducts cutting-edge research on quantum computing.
Phòng thí nghiệm tiến hành nghiên cứu tiên phong về tính toán lượng tử.
Thường dùng để mô tả nghiên cứu sử dụng các phương pháp hoặc công nghệ mới nhất, có tầm ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực.
Chỉ dùng cho nghiên cứu hoặc công nghệ thực sự tiên tiến, không dùng cho các lĩnh vực khác.
Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo chí chuyên ngành hoặc các bài thuyết trình về công nghệ.
Từ ghép từ 'cutting-edge' (tiên phong, tiên tiến) và 'research' (nghiên cứu). 'Cutting-edge' ban đầu dùng trong ngành công nghiệp để chỉ công nghệ mới nhất, sau đó mở rộng ý nghĩa.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả nghiên cứu hoặc phát minh tiên tiến.