Looking up...
She cultivates her garden every morning.
Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình mỗi buổi sáng.
trau dồi, phát triển (một phẩm chất, kỹ năng, mối quan hệ) thông qua nỗ lực có chủ đích
He cultivates his leadership skills by attending workshops.
Anh ấy trau dồi kỹ năng lãnh đạo bằng cách tham gia các hội thảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến sự phát triển bền vững.
trồng trọt, canh tác (đất đai, cây trồng)
Farmers cultivate rice in the delta region.
Nông dân trồng lúa ở vùng đồng bằng.
thúc đẩy sự phát triển của (cái gì đó) thông qua sự quan tâm hoặc hành động
The artist cultivated a reputation for innovation.
Nghệ sĩ ấy xây dựng danh tiếng cho sự đổi mới.
'Cultivate' nhấn mạnh vào quá trình chăm sóc, bồi dưỡng có chủ đích (thường liên quan đến kỹ năng, mối quan hệ), trong khi 'develop' chỉ đơn giản là phát triển theo thời gian. Ví dụ: 'cultivate a friendship' (vun đắp tình bạn) nhưng 'develop a skill' (phát triển kỹ năng).
Dùng 'cultivate' khi muốn nhấn mạnh vào quá trình chăm sóc, bồi dưỡng có chủ đích, đặc biệt trong ngữ cảnh phát triển kỹ năng, mối quan hệ, hoặc sự nghiệp. Không dùng cho sự phát triển tự nhiên.
Từ tiếng Latin *colere* (trồng trọt, chăm sóc), sau này mở rộng nghĩa sang phát triển tinh thần, kỹ năng. Theo từ nguyên, liên quan đến *colonia* (vùng đất định cư) và *cultus* (sự thờ cúng, sự chăm sóc).
Từ này thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sự phát triển có chủ đích. Không dùng để chỉ sự phát triển tự nhiên hay ngẫu nhiên.