Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cultivate

cultivate

/ˈkʌl.tɪ.veɪt/
nuôi dưỡng

She cultivates her garden every morning.

Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình mỗi buổi sáng.


trang trọng

trau dồi, phát triển (một phẩm chất, kỹ năng, mối quan hệ) thông qua nỗ lực có chủ đích

He cultivates his leadership skills by attending workshops.

Anh ấy trau dồi kỹ năng lãnh đạo bằng cách tham gia các hội thảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến sự phát triển bền vững.

chuyên ngành

trồng trọt, canh tác (đất đai, cây trồng)

Farmers cultivate rice in the delta region.

Nông dân trồng lúa ở vùng đồng bằng.

văn chương

thúc đẩy sự phát triển của (cái gì đó) thông qua sự quan tâm hoặc hành động

The artist cultivated a reputation for innovation.

Nghệ sĩ ấy xây dựng danh tiếng cho sự đổi mới.

Cụm từ kết hợp

cultivate a habittạo dựng một thói quencultivate a relationshipvun đắp mối quan hệcultivate landcanh tác đất đaicultivate one's mindtrau dồi trí tuệ

Từ đồng nghĩa

developfosternurtureencouragepromote

Từ trái nghĩa

neglectignoreabandon

Cụm từ liên quan

cultivate one's gardencụm từ
chăm sóc bản thân hoặc sự nghiệp của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'cultivate' và 'develop'

'Cultivate' nhấn mạnh vào quá trình chăm sóc, bồi dưỡng có chủ đích (thường liên quan đến kỹ năng, mối quan hệ), trong khi 'develop' chỉ đơn giản là phát triển theo thời gian. Ví dụ: 'cultivate a friendship' (vun đắp tình bạn) nhưng 'develop a skill' (phát triển kỹ năng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'cultivate'?

Dùng 'cultivate' khi muốn nhấn mạnh vào quá trình chăm sóc, bồi dưỡng có chủ đích, đặc biệt trong ngữ cảnh phát triển kỹ năng, mối quan hệ, hoặc sự nghiệp. Không dùng cho sự phát triển tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *colere* (trồng trọt, chăm sóc), sau này mở rộng nghĩa sang phát triển tinh thần, kỹ năng. Theo từ nguyên, liên quan đến *colonia* (vùng đất định cư) và *cultus* (sự thờ cúng, sự chăm sóc).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sự phát triển có chủ đích. Không dùng để chỉ sự phát triển tự nhiên hay ngẫu nhiên.

Phân tích từ

cult-
liên quan đến sự chăm sóc, trồng trọt
root
+
-ivate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.