Looking up...
The crystal sparkled in the sunlight.
Khối tinh thể lấp lánh dưới ánh nắng.
Một vật liệu có cấu trúc tinh thể, thường có màu sắc và độ trong suốt cao.
She wore a necklace with a beautiful crystal pendant.
Cô ấy đeo một dây chuyền có một viên đá tinh thể đẹp.
Thường được sử dụng trong trang sức, trang trí và các ứng dụng khoa học.
Một vật thể có hình dạng tinh thể, thường được sử dụng trong trang sức hoặc trang trí.
The chandelier was made of delicate crystal.
Đèn treo có hình dạng tinh thể được làm từ tinh thể mỏng manh.
Thường được liên kết với sự sang trọng và giá trị cao.
Một vật liệu có tính chất tinh thể, được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và công nghệ.
Quartz crystals are used in electronic devices for their piezoelectric properties.
Tinh thể quartz được sử dụng trong các thiết bị điện tử vì tính chất điện từ.
Tinh thể có nhiều ứng dụng trong công nghệ, bao gồm trong các thiết bị điện tử và laser.
Từ 'crystal' thường được sử dụng để mô tả các viên đá tinh thể trong trang sức, đặc biệt là trong các sản phẩm trang sức cao cấp.
Tinh thể có cấu trúc tinh thể, có nghĩa là chúng có một cấu trúc phân tử có trật tự cao và thường có độ trong suốt cao.
Từ tiếng Anh 'crystal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crystallus', có nghĩa là 'đá thủy tinh'. Từ này đã được sử dụng từ thời Trung cổ để mô tả các vật liệu có tính chất tinh thể.
Từ 'crystal' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có cấu trúc tinh thể, đặc biệt là trong trang sức và trang trí. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các vật liệu có tính chất tinh thể.