Looking up...
Khuyến khích, động viên, thúc đẩy ai đó làm gì đó.
Parents should encourage their children to read more.
Cha mẹ nên khuyến khích con cái đọc nhiều hơn.
The coach encouraged the players to stay positive.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ giữ vững tinh thần tích cực.
Có thể dùng với động từ 'to' hoặc 'infinitive' (không 'to').
Có thể dùng với 'to' hoặc 'infinitive' (không 'to').
'Encourage' thường dùng cho việc khuyến khích hành động, còn 'motivate' dùng cho động lực nội tại.
Từ gốc Latin 'in-' (vào) + 'couragier' (dũng cảm).
Có thể dùng với 'to' hoặc 'infinitive' (không 'to').