For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cubicle

/ˈkjuːbɪkəl/
noun★Trung cấp
trang trọng

Một khu vực làm việc nhỏ, thường có tường ngăn, thường được tìm thấy trong văn phòng.

The open office layout replaced many cubicles with shared workspaces.

Kiến trúc văn phòng mở đã thay thế nhiều khu vực làm việc nhỏ bằng không gian làm việc chung.

💡

Thường được sử dụng trong văn phòng để tạo sự riêng tư cho từng nhân viên.

Cụm từ kết hợp

office cubiclekhu vực làm việc nhỏ ở văn phòngcubicle farmnhiều khu vực làm việc nhỏ gộp lại với nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cubicle thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, không phải là phòng riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cubiculum', nghĩa là 'phòng ngủ nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, thường có tường ngăn.

Phân tích từ

cube
hình lập phương
root
+
-icle
hậu tố tạo thành danh từ nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →