culprit
/ˈkʌlprɪt/noun★Trung cấp
trang trọngthông thường
Người hoặc vật gây ra một sự cố, tội lỗi hoặc vấn đề.
The culprit was finally caught after months of investigation.
Kẻ gây ra vụ án cuối cùng đã bị bắt sau nhiều tháng điều tra.
The culprit of the system crash was a simple coding error.
Nguyên nhân gây ra sự cố hệ thống là một lỗi lập trình đơn giản.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
identify the culpritxác định ra kẻ gây rafind the culprittìm ra kẻ gây rathe main culpritnguyên nhân chính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường dùng để chỉ người gây ra tội lỗi trong ngữ cảnh pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'coupable' (người có tội).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người hoặc vật gây ra một vấn đề hoặc sự cố.
Từ Điển Anh Việt