Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cult

/kʌlt/
noun★Trung cấp— nhóm tôn giáo bí ẩn hoặc nhóm theo đuổi một người lãnh đạo
thông thường

Một nhóm người theo một giáo lý hoặc tín ngưỡng đặc biệt, thường do một người lãnh đạo kiểm soát và có thể có hành vi nguy hiểm hoặc bất hợp pháp.

The cult was exposed after several members were found dead in a remote compound.

Nhóm tôn giáo bí ẩn đã bị phát hiện sau khi nhiều thành viên của họ bị tìm thấy chết trong một khu phức hợp xa xôi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các nhóm tôn giáo hoặc xã hội có tính chất độc đoán và nguy hiểm.

thông thường

Một nhóm người hâm mộ hoặc theo đuổi một người nổi tiếng hoặc một chủ đề cụ thể một cách cuồng nhiệt.

She has a cult following among young artists.

Cô ấy có một nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt trong giới nghệ sĩ trẻ.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ 'cult' thường mang nghĩa tích cực hơn, mô tả sự hâm mộ mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

cult leaderlãnh đạo của nhóm tôn giáo bí ẩncult followingnhóm người hâm mộ cuồng nhiệt

Từ đồng nghĩa

sectreligious groupfan base

Từ trái nghĩa

mainstreamconventional group

Cụm từ liên quan

cult leadercụm từ
người lãnh đạo của một nhóm tôn giáo bí ẩn
cult followingcụm từ
nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'cult' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'cult' vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo tình huống.

⚡Quy tắc vàng

Từ 'cult' và các từ đồng nghĩa

Từ 'cult' thường được dùng để mô tả các nhóm tôn giáo hoặc xã hội độc đoán. Các từ đồng nghĩa như 'sect' hoặc 'religious group' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'cult' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cultus' có nghĩa là 'sự thờ phụng' hoặc 'sự chăm sóc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cult' thường mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến các nhóm tôn giáo hoặc xã hội độc đoán và nguy hiểm. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mang nghĩa tích cực khi đề cập đến sự hâm mộ mạnh mẽ.

Phân tích từ

cult
sự thờ phụng hoặc sự hâm mộ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.