Looking up...
Một nhóm người theo một giáo lý hoặc tín ngưỡng đặc biệt, thường do một người lãnh đạo kiểm soát và có thể có hành vi nguy hiểm hoặc bất hợp pháp.
The cult was exposed after several members were found dead in a remote compound.
Nhóm tôn giáo bí ẩn đã bị phát hiện sau khi nhiều thành viên của họ bị tìm thấy chết trong một khu phức hợp xa xôi.
Thường được sử dụng để mô tả các nhóm tôn giáo hoặc xã hội có tính chất độc đoán và nguy hiểm.
Một nhóm người hâm mộ hoặc theo đuổi một người nổi tiếng hoặc một chủ đề cụ thể một cách cuồng nhiệt.
She has a cult following among young artists.
Cô ấy có một nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt trong giới nghệ sĩ trẻ.
Trong ngữ cảnh này, từ 'cult' thường mang nghĩa tích cực hơn, mô tả sự hâm mộ mạnh mẽ.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'cult' vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo tình huống.
Từ 'cult' thường được dùng để mô tả các nhóm tôn giáo hoặc xã hội độc đoán. Các từ đồng nghĩa như 'sect' hoặc 'religious group' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'cult' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn.
Từ gốc Latin 'cultus' có nghĩa là 'sự thờ phụng' hoặc 'sự chăm sóc'.
Từ 'cult' thường mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến các nhóm tôn giáo hoặc xã hội độc đoán và nguy hiểm. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mang nghĩa tích cực khi đề cập đến sự hâm mộ mạnh mẽ.