Looking up...
Tập hợp các giá trị, tín ngưỡng, truyền thống, nghệ thuật, và cách sống đặc trưng của một xã hội hoặc nhóm người.
The festival showcased the unique culture of the indigenous people.
Lễ hội đã trình bày văn hóa độc đáo của người bản địa.
Khái niệm này bao gồm cả các yếu tố vật chất và tinh thần.
Sự nuôi dưỡng và phát triển trí óc, tinh thần thông qua học tập, nghệ thuật, và kinh nghiệm.
He values culture as much as he values education.
Anh ấy coi văn hóa là quan trọng như giáo dục.
Dùng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân hoặc xã hội.
Lưu ý rằng 'culture' có thể dùng để chỉ cả văn hóa của một xã hội và sự phát triển trí óc cá nhân.
Văn hóa là một phần không thể tách rời của xã hội và thường phản ánh lịch sử, tín ngưỡng, và giá trị của một nhóm người.
Từ gốc Latin 'cultura', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự trồng trọt'.
Từ này có thể dùng để chỉ văn hóa của một quốc gia, một nhóm người, hoặc một cộng đồng nhỏ. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể liên quan đến các hoạt động phát triển trí óc và tinh thần.