Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

culture

/ˈkʌltʃər/
noun★Trung cấp— văn hóa
chung

Tập hợp các giá trị, tín ngưỡng, truyền thống, nghệ thuật, và cách sống đặc trưng của một xã hội hoặc nhóm người.

The festival showcased the unique culture of the indigenous people.

Lễ hội đã trình bày văn hóa độc đáo của người bản địa.

💡

Khái niệm này bao gồm cả các yếu tố vật chất và tinh thần.

trang trọng

Sự nuôi dưỡng và phát triển trí óc, tinh thần thông qua học tập, nghệ thuật, và kinh nghiệm.

He values culture as much as he values education.

Anh ấy coi văn hóa là quan trọng như giáo dục.

💡

Dùng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

cultural diversitysự đa dạng văn hóacultural heritagedi sản văn hóacultural shocksốc văn hóa

Từ đồng nghĩa

civilizationtraditionheritage

Từ trái nghĩa

barbarismignorance

Cụm từ liên quan

culture shockcụm từ
sốc văn hóa
high culturecụm từ
văn hóa cao cấp
pop culturecụm từ
văn hóa đại chúng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'culture' có thể dùng để chỉ cả văn hóa của một xã hội và sự phát triển trí óc cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Văn hóa và xã hội

Văn hóa là một phần không thể tách rời của xã hội và thường phản ánh lịch sử, tín ngưỡng, và giá trị của một nhóm người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cultura', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự trồng trọt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ văn hóa của một quốc gia, một nhóm người, hoặc một cộng đồng nhỏ. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể liên quan đến các hoạt động phát triển trí óc và tinh thần.

Phân tích từ

cultur
sự nuôi dưỡng
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.