Looking up...
The scientist's research lost credibility after the data was proven to be falsified.
Nghiên cứu của nhà khoa học mất đi sự tín nhiệm sau khi dữ liệu bị chứng minh là giả mạo.
khả năng tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó vì phẩm chất, năng lực hoặc sự thật đã được chứng minh.
The company's credibility was questioned after the scandal.
Sự tín nhiệm của công ty bị đặt dấu hỏi sau vụ bê bối.
She earned credibility through years of honest work.
Cô ấy đã gây dựng được sự tín nhiệm nhờ nhiều năm làm việc trung thực.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc truyền thông.
'Credibility' liên quan đến niềm tin vào tính chân thật hoặc đạo đức (ví dụ: 'A credible witness' - nhân chứng đáng tin cậy). 'Reliability' liên quan đến tính nhất quán và khả năng dự đoán (ví dụ: 'a reliable machine' - chiếc máy đáng tin cậy).
Thường đi kèm với động từ 'have', 'lose', 'gain', 'build' hoặc tính từ 'high', 'low'. Ví dụ: 'The politician has high credibility among voters' (Chính trị gia có sự tín nhiệm cao từ cử tri).
Từ tiếng Latin *credibilitas* (sự tin tưởng), bắt nguồn từ *credere* (tin tưởng) + hậu tố *-ibilitas* (khả năng).
Khác với 'sự tin cậy' (reliability) - tập trung vào tính nhất quán, 'credibility' nhấn mạnh vào niềm tin dựa trên bằng chứng hoặc phẩm chất đạo đức. Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông, chính trị, kinh doanh và khoa học.