Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. credit

credit

/ˈkrɛdɪt/
tín dụng

She has excellent credit and can get a loan easily.

Cô ấy có tín dụng tốt và có thể vay tiền dễ dàng.


Tài chính
Tài chính

Sự cho vay tiền hoặc cho phép trả sau, thường liên quan đến tài chính.

He applied for a credit card to build his credit history.

Anh ấy đăng ký một thẻ tín dụng để xây dựng lịch sử tín dụng của mình.

Trong tài chính, tín dụng thường liên quan đến khả năng trả nợ và lịch sử thanh toán.

Tài chính
Tài chính

Điểm tín dụng hoặc điểm số đánh giá khả năng tín dụng của một cá nhân.

A high credit score can help you get better interest rates.

Một điểm tín dụng cao có thể giúp bạn nhận được lãi suất tốt hơn.

Điểm tín dụng thường được tính toán dựa trên lịch sử thanh toán, nợ hiện tại và các yếu tố khác.

chung

Sự công nhận hoặc ghi công cho một đóng góp hoặc thành tích.

She gave credit to her team for the project's success.

Cô ấy đã công nhận công lao của đội ngũ cho sự thành công của dự án.

Trong ngữ cảnh này, 'credit' có nghĩa là công nhận hoặc ghi công.

education

Số tín dụng hoặc điểm số đánh giá khả năng tín dụng của một cá nhân.

Students can earn academic credit for completing courses.

Học sinh có thể kiếm được điểm tín dụng học tập khi hoàn thành các khóa học.

Trong giáo dục, tín dụng học tập là một đơn vị đo lường cho số lượng học phần hoặc giờ học đã hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

credit cardthẻ tín dụngcredit scoređiểm tín dụngcredit historylịch sử tín dụnggive creditcông nhậntake creditnhận công lao

Từ đồng nghĩa

loantrustrecognitionacknowledgment

Từ trái nghĩa

debitdebtdiscredit

Cụm từ liên quan

give someone creditcụm từ
công nhận công lao của ai đó
take creditcụm từ
nhận công lao
on creditcụm từ
trả sau

Mẹo hay

Sử dụng 'credit' trong tài chính

Khi nói về tài chính, 'credit' thường liên quan đến tín dụng và khả năng vay nợ. Ví dụ: 'She has good credit and can get a loan easily.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'credit' và 'debit'

'Credit' thường liên quan đến việc vay nợ hoặc công nhận, trong khi 'debit' liên quan đến việc trừ tiền hoặc nợ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'credit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'credere' có nghĩa là 'tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'credit' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường liên quan đến tín dụng và khả năng vay nợ. Trong giáo dục, nó có thể đề cập đến điểm tín dụng học tập. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể có nghĩa là công nhận hoặc ghi công.

Phân tích từ

cred
tin tưởng
root
+
-it
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.