crime

/kraɪm/
nounTrung cấp tội phạm
⚖️Luật
trang trọng

Hành vi vi phạm pháp luật, gây hại cho xã hội và bị pháp luật trừng phạt.

Robbery is a serious crime.

Cướp bóc là một tội phạm nghiêm trọng.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.

Cụm từ kết hợp

commit a crimemột hành vi phạm phápcrime scenenơi xảy ra tội phạmcrime ratetỷ lệ tội phạm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

crime of passioncụm từ
tội phạm do cảm xúc mạnh mẽ như ghê tởm hoặc thù hận
white-collar crimecụm từ
tội phạm kinh tế hoặc tài chính do người có địa vị cao thực hiện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'crime' thường được sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Đối với các hành vi vi phạm nhỏ hơn, có thể sử dụng từ 'offense'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'crime' và 'offense'

'Crime' thường được sử dụng cho các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, trong khi 'offense' có thể được sử dụng cho các hành vi vi phạm nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'crime' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crīmen', có nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'cáo buộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả các hành vi vi phạm pháp luật.

Phân tích từ

crime
tội phạm
root
Từ Điển Anh Việt