Looking up...
She solved the problem creatively.
Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
Một cách sử dụng trí tưởng tượng hoặc kỹ năng để tạo ra điều mới mẻ hoặc độc đáo.
The artist painted the mural creatively.
Nghệ sĩ đã vẽ bức tường tranh một cách sáng tạo.
Thường dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề một cách khác biệt và độc đáo.
Từ này thường dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề một cách khác biệt và độc đáo.
Từ 'creatively' bắt nguồn từ 'creative' (sáng tạo) + hậu tố '-ly' (một cách).
Thường dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề một cách khác biệt và độc đáo.