Looking up...
Có khả năng tạo ra hoặc suy nghĩ ra những điều mới mẻ và độc đáo.
The artist is known for her creative approach to painting.
Nhà nghệ sĩ nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo của mình về việc vẽ tranh.
Thường dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề.
Từ 'creative' thường dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề.
'Creative' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra điều mới mẻ, còn 'innovative' nhấn mạnh vào sự tiến bộ hoặc cải tiến.
Từ gốc Latin 'creare' (tạo ra) + hậu tố '-ive' (tính từ).
Thường dùng để mô tả khả năng hoặc sản phẩm có tính sáng tạo.