creature

/ˈkriːtʃər/
nounTrung cấp sinh vật
chung

Một sinh vật sống, có thể là động vật, con người, hoặc sinh vật huyền bí.

Scientists discovered a new creature in the deep ocean.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài sinh vật mới trong đại dương sâu.

💡

Thường dùng để chỉ động vật hoặc sinh vật huyền bí.

thông thường

Một người, thường được miêu tả theo cách nào đó (thường là tiêu cực).

He's such a strange creature, always doing weird things.

Anh ta là một sinh vật kỳ lạ, luôn làm những việc lạ lùng.

💡

Dùng để chỉ một người có hành vi kỳ lạ hoặc không bình thường.

Cụm từ kết hợp

mythical creaturesinh vật huyền thoạicreature of habitngười có thói quen cố định

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

creature of habitcụm từ
người có thói quen cố định

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'creature' để chỉ động vật hoặc sinh vật huyền bí, tránh dùng cho vật vô tri vô giác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'creature' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'creature', có nghĩa là 'sự sáng tạo' hoặc 'sinh vật'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ động vật hoặc sinh vật huyền bí, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người với cách miêu tả tiêu cực.

Phân tích từ

creat
sáng tạo
root
+
-ure
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt