Looking up...
Tạo ra, sinh ra, tạo dựng
The computer generates reports automatically.
Máy tính tự động tạo ra các báo cáo.
This idea can generate a lot of discussion.
Ý tưởng này có thể sinh ra nhiều cuộc thảo luận.
Dùng để chỉ quá trình tạo ra hoặc sinh ra cái gì đó, có thể là vật chất, ý tưởng hoặc năng lượng.
Sinh ra, sinh sản
The cells generate new DNA during replication.
Các tế bào sinh ra DNA mới trong quá trình sao chép.
Trong sinh học, 'generate' thường dùng để mô tả quá trình sinh sản hoặc tạo ra các phân tử sinh học.
'Generate' thường dùng để mô tả quá trình tạo ra dữ liệu, báo cáo hoặc năng lượng trong các hệ thống công nghệ.
'Generate' thường dùng để chỉ quá trình tự động hoặc tự nhiên tạo ra cái gì đó, trong khi 'create' thường dùng để chỉ quá trình tạo ra một cách chủ động.
Từ gốc Latin 'generare' có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'.
Trong tiếng Anh, 'generate' thường dùng để chỉ quá trình tạo ra cái gì đó một cách tự động hoặc tự nhiên. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra' tùy theo ngữ cảnh.