counterpart
bản đối chiếuThe prime minister met with his French counterpart to discuss trade agreements.
Thủ tướng đã gặp gỡ người đồng cấp người Pháp để thảo luận về các hiệp định thương mại.
người hoặc vật có chức năng, vai trò tương đương trong một ngữ cảnh cụ thể.
In the negotiation, she played the role of a counterpart to the CEO.
Trong cuộc đàm phán, cô ấy đóng vai trò là người đồng cấp đối với giám đốc điều hành.
The company's counterpart in Germany is expanding rapidly.
Đối tác tương đương của công ty tại Đức đang mở rộng nhanh chóng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, luật pháp hoặc kỹ thuật để chỉ người/vật thay thế tương đương.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'counterpart' và 'equivalent'
'Counterpart' nhấn mạnh sự tương đương về chức năng hoặc vai trò trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'đối tác thương mại'), trong khi 'equivalent' nhấn mạnh sự tương đương về giá trị hoặc ý nghĩa (ví dụ: 'bản dịch tương đương').
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'counterpart'?
Dùng khi đề cập đến người hoặc vật có chức năng, vai trò hoặc vị trí tương đương trong một ngữ cảnh cụ thể, thường là trong mối quan hệ đối tác hoặc so sánh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'counter' (đối diện) + 'part' (bộ phận), xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa 'phần tương ứng'. Từ 'counter' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contredire' (phản đối), từ Latin 'contra' (chống lại).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như ngoại giao, kinh doanh hoặc luật pháp. Không nên nhầm lẫn với 'counterpart' trong nghĩa vật lý (như 'bản sao') trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.