Looking up...
In the experiment, we first performed the count one to establish a baseline.
Trong thí nghiệm, chúng tôi thực hiện thao tác đếm thứ nhất đầu tiên để thiết lập mức cơ sở.
hành động đếm bắt đầu từ số 1 trong một chuỗi đếm
The teacher asked the students to do a count one before proceeding to higher numbers.
Cô giáo yêu cầu học sinh thực hiện đếm từ số 1 trước khi chuyển sang các số cao hơn.
Thường được sử dụng trong giáo dục, lập trình hoặc thí nghiệm để chỉ hành động bắt đầu đếm từ số 1.
sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một quá trình đếm
Let's do a count one to make sure everyone is on the same page.
Hãy bắt đầu đếm từ số 1 để đảm bảo mọi người đều hiểu nhau.
Có thể được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường để chỉ sự khởi đầu.
Trong lập trình, 'count one' có thể ám chỉ khởi tạo bộ đếm bắt đầu từ 1, thay vì 0 (thường gặp trong mảng 1-based indexing).
'count one' thường ám chỉ hành động đếm bắt đầu từ 1, trong khi 'count from one' nhấn mạnh vào điểm khởi đầu của quá trình đếm.
The phrase 'count one' is a direct combination of the verb 'count' (from Old French 'conter', derived from Latin 'computare') and the numeral 'one'. It emerged in English as a literal instruction in counting exercises.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, lập trình hoặc thí nghiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể được hiểu là 'bắt đầu đếm từ số 1'.