Looking up...
She loves traveling to different countries.
Cô ấy thích du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.
Một quốc gia là một khu vực có chủ quyền, có biên giới rõ ràng, và được công nhận bởi cộng đồng quốc tế.
Canada is a large country in North America.
Canada là một quốc gia lớn ở Bắc Mỹ.
Thường dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền.
Một vùng đất hoặc khu vực có đặc điểm tự nhiên hoặc văn hóa chung.
The countryside is very peaceful.
Nông thôn rất yên tĩnh.
Dùng để chỉ vùng nông thôn hoặc vùng đất nông thôn.
Lưu ý rằng 'country' có thể dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng nông thôn, tùy theo ngữ cảnh.
Từ 'country' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contreé', có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'vùng đất'.
Từ 'country' có thể dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền hoặc một vùng đất nông thôn.