country
/ˈkʌn.tri/noun★Cơ bản— quốc gia
trang trọng
Một quốc gia là một khu vực có chủ quyền, có biên giới rõ ràng, và được công nhận bởi cộng đồng quốc tế.
Canada is a large country in North America.
Canada là một quốc gia lớn ở Bắc Mỹ.
💡
Thường dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền.
thông thường
Một vùng đất hoặc khu vực có đặc điểm tự nhiên hoặc văn hóa chung.
The countryside is very peaceful.
Nông thôn rất yên tĩnh.
💡
Dùng để chỉ vùng nông thôn hoặc vùng đất nông thôn.
Cụm từ kết hợp
country musicâm nhạc quốc giahome countryquốc gia của mìnhdeveloping countryquốc gia đang phát triển
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'country' có thể dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng nông thôn, tùy theo ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'country' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contreé', có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'vùng đất'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'country' có thể dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền hoặc một vùng đất nông thôn.
Từ Điển Anh Việt