Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. counterattack

counterattack

/ˌkaʊntərˈætæk/
phản công

The army launched a counterattack to regain lost territory.

Quân đội đã phát động một cuộc phản công để giành lại lãnh thổ bị mất.


trang trọng

Một cuộc tấn công nhằm trả đũa hoặc ngăn chặn một cuộc tấn công trước đó.

The enemy's counterattack caught us by surprise.

Cuộc phản công của kẻ thù đã làm chúng tôi bất ngờ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả một hành động tấn công nhằm chống lại một cuộc tấn công trước đó.

Cụm từ kết hợp

launch a counterattackphát động một cuộc phản côngrepel a counterattackbắt đầu một cuộc phản công

Từ đồng nghĩa

retaliationretortreprisal

Từ trái nghĩa

retreatsurrender

Cụm từ liên quan

counterattack strategycụm từ
chiến lược phản công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ 'counterattack' thường được sử dụng để mô tả các hành động quân sự, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác nơi một hành động tấn công được thực hiện để trả đũa hoặc ngăn chặn một cuộc tấn công trước đó.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, thường là quân sự hoặc các tình huống tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'counter' (trả đũa) và 'attack' (tấn công), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác nơi một hành động tấn công được thực hiện để trả đũa hoặc ngăn chặn một cuộc tấn công trước đó.

Phân tích từ

counter
trả đũa
prefix
+
attack
tấn công
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.