counterattack

/ˌkaʊntərˈætæk/
nounTrung cấp
trang trọng

Một cuộc tấn công nhằm trả đũa hoặc ngăn chặn một cuộc tấn công trước đó.

The enemy's counterattack caught us by surprise.

Cuộc phản công của kẻ thù đã làm chúng tôi bất ngờ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả một hành động tấn công nhằm chống lại một cuộc tấn công trước đó.

Cụm từ kết hợp

launch a counterattackphát động một cuộc phản côngrepel a counterattackbắt đầu một cuộc phản công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

counterattack strategycụm từ
chiến lược phản công

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ 'counterattack' thường được sử dụng để mô tả các hành động quân sự, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác nơi một hành động tấn công được thực hiện để trả đũa hoặc ngăn chặn một cuộc tấn công trước đó.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, thường là quân sự hoặc các tình huống tương tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'counter' (trả đũa) và 'attack' (tấn công), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác nơi một hành động tấn công được thực hiện để trả đũa hoặc ngăn chặn một cuộc tấn công trước đó.

Phân tích từ

counter
trả đũa
prefix
+
attack
tấn công
root
Từ Điển Anh Việt