twin

/twɪn/
nounTrung cấp cặp song sinh
chung

Hai người hoặc vật sinh ra cùng lúc từ cùng một sinh đẻ hoặc quá trình sản xuất.

The twins were born on the same day.

Cặp song sinh đã sinh ra vào cùng một ngày.

💡

Thường dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc chung.

chung

Hai vật hoặc người có đặc điểm hoặc chức năng giống hệt nhau.

The twin towers were identical in design.

Hai tháp song sinh có thiết kế giống hệt nhau.

💡

Dùng để mô tả sự tương đồng hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

twin brotheranh trai song sinhtwin sisterchị gái song sinhtwin citiesthành phố song sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

twin flamecụm từ
người tình mệnh định
twin peakscụm từ
hai đỉnh núi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'twin' thường dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc chung hoặc tương đồng hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'twin' có liên quan đến các từ như 'double', 'duplicate', và 'pair'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'twin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twin', có nghĩa là 'cặp song sinh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'twin' thường dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc chung hoặc tương đồng hoàn toàn.

Phân tích từ

twin
cặp song sinh
root
Từ Điển Anh Việt