convince

/kənˈvɪns/
thuyết phục

She convinced me to join the project.

Cô ấy đã thuyết phục tôi tham gia dự án.


neutral

làm cho ai tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó thông qua lý lẽ, bằng chứng hoặc lời nói thuyết phục

The lawyer convinced the jury of the defendant's innocence.

Luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của bị cáo.

How can I convince you that I'm telling the truth?

Làm thế nào tôi có thể thuyết phục bạn rằng tôi đang nói sự thật?

Thường đi kèm với giới từ 'of' (thuyết phục ai về điều gì) hoặc mệnh đề 'that' (thuyết phục ai rằng...).

Cụm từ kết hợp

convince someone of somethingthuyết phục ai đó về điều gìconvince someone to do somethingthuyết phục ai đó làm gìfully convincedhoàn toàn tin tưởngeasily convinceddễ bị thuyết phục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

convince yourselfcụm từ
tự thuyết phục bản thân
preaching to the convertedthành ngữ
nói với những người đã tin tưởng bạn

Mẹo hay

Sử dụng giới từ chính xác

Sau 'convince' thường dùng giới từ 'of' (thuyết phục ai về điều gì) hoặc 'to' (thuyết phục ai làm gì). Ví dụ: 'I convinced him of the plan' (tôi thuyết phục anh ấy về kế hoạch) vs 'I convinced him to accept the plan' (tôi thuyết phục anh ấy chấp nhận kế hoạch).

Quy tắc vàng

Phân biệt convince vs persuade

'Convince' nhấn mạnh vào việc thay đổi niềm tin/suy nghĩ (beliefs), trong khi 'persuade' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy hành động (actions). Ví dụ: 'I convinced him that the theory was correct' (tôi thuyết phục anh ấy tin lý thuyết đúng) nhưng 'I persuaded him to sign the contract' (tôi thuyết phục anh ấy ký hợp đồng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'convincere' (thắng thế, chứng minh), gồm 'con-' (cùng nhau) + 'vincere' (chinh phục, thắng). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'convaincre' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Khác biệt nhỏ với 'persuade': 'convince' nhấn mạnh vào việc thuyết phục ai tin tưởng vào một sự thật/sự đúng đắn, trong khi 'persuade' nhấn mạnh vào hành động (thuyết phục ai làm gì). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ thường được dùng thay thế nhau.

Phân tích từ

con-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn'
prefix
+
-vince
từ gốc Latin 'vincere' nghĩa là 'chinh phục' hoặc 'thắng'
root
Từ Điển Anh Việt