Looking up...
Phòng chờ hoặc không gian công cộng ở các tòa nhà như khách sạn, văn phòng hoặc tòa nhà công cộng.
We met in the lobby of the office building.
Chúng tôi gặp nhau ở phòng chờ của tòa nhà văn phòng.
Thường được sử dụng để chỉ không gian chờ đợi hoặc gặp gỡ.
Nhóm người hoặc tổ chức có ảnh hưởng đến chính sách hoặc quyết định của chính phủ hoặc tổ chức.
The business lobby has been pushing for tax reforms.
Lobby kinh doanh đã thúc đẩy các cải cách thuế.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'lobby' có thể chỉ nhóm người cố gắng ảnh hưởng đến chính sách.
Lưu ý rằng 'lobby' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như phòng chờ hoặc nhóm vận động.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'lobby' (phòng chờ), ban đầu chỉ một hành lang hoặc phòng chờ ở các tòa nhà công cộng.
Từ 'lobby' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (phòng chờ) và chính trị (nhóm vận động).