Looking up...
Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.
He was convinced that the project would succeed.
Anh ấy đã tin chắc rằng dự án sẽ thành công.
Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.
Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.
The jury was convinced of the defendant's guilt.
Ban giám khảo đã tin chắc về tội lỗi của bị cáo.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể dùng để mô tả sự thuyết phục trong một vụ án.
Sử dụng 'convinced' khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.
'Convinced' thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ, còn 'persuaded' thường dùng để mô tả sự thuyết phục thành công.
Từ gốc Latin 'convincere' có nghĩa là 'thắng được, thuyết phục'.
Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.