Loading...
Loading...
Thao tác gian lận tài chính bằng cách sửa đổi hoặc giả mạo các báo cáo tài chính để che giấu thực tế hoặc tạo ra kết quả mong muốn.
The company was accused of cooking the books to hide its losses.
Công ty bị buộc tội thao tác gian lận tài chính để giấu kín những khoản lỗ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ hành vi gian lận tài chính.
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, không dùng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.
Thao tác gian lận tài chính là hành vi bất hợp pháp và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc 'nấu' (cook) các số liệu tài chính như một món ăn để che giấu thực tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ hành vi gian lận tài chính. Không được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.